Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/怠い怠いN1🔊☆ Lưu vào danh sáchだるいNghĩa—Hán tự trong từ này怠Câu ví dụだるいし頭がずきずきする。I feel listless and have a throbbing headache.Từ liên quan倦怠怠ける怠け者怠る怠惰怠慢滞納