Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/これ等これ等N3🔊☆ Lưu vào danh sáchこれらNghĩa—Hán tự trong từ này等Câu ví dụこれらのクッキーは星の形をしている。These cookies are star-shaped.Từ liên quanそれ等等閑一等下等何ら均等高等高等学校