Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/此間此間N2🔊☆ Lưu vào danh sáchこないだNghĩa—Hán tự trong từ này此間Câu ví dụこないだ、カメラをなくしてしまった。I lost my camera the other day.Từ liên quan此方この間この頃この辺此れからこれ迄これ等此処