Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/くたくたくたくた🔊☆ Lưu vào danh sáchくたくたNghĩa—Câu ví dụもう朝から晩まで働いてクタクタだよ。I'm beat. I've been working from dawn to dusk.くたくたに煮る。Reduce to pulp by boiling.彼はくたくたの背広を着ていた。He was wearing a threadbare suit.