JLPTboss
Từ vựng
Kanji
Ngữ pháp
Luyện đề
Ôn tập
🔍
Đăng nhập
Trang chủ
/
Câu ví dụ
/
彼はくたくたの背広を着ていた。
彼はくたくたの背広を着ていた。
🔊
He was wearing a threadbare suit.
Nguồn: tatoeba