JLPTboss
Từ vựng
Kanji
Ngữ pháp
Luyện đề
Ôn tập
🔍
Trang chủ
/
JLPT N1
/
Kanji
Kanji JLPT N1
痴
稚
致
蓄
逐
秩
窒
嫡
宙
忠
抽
衷
鋳
猪
丁
帳
弔
張
彫
徴
懲
挑
暢
潮
眺
聴
脹
腸
蝶
跳
勅
朕
賃
鎮
陳
津
墜
椎
塚
槻
漬
蔦
椿
坪
紬
釣
鶴
亭
偵
貞
← Trang trước
Trang sau →