Trang chủ/JLPT N1/Ngữ pháp/Noun + 抜きで / 抜きでは / 抜きにNoun + 抜きで / 抜きでは / 抜きにN1☆ Lưu vào danh sáchNghĩawithout (X) / leaving outCấu trúc (Formation)Noun + 抜きで / 抜きに / 抜きでは / 抜きにして.Độ trang trọngneutral