Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/ダイヤダイヤ🔊☆ Lưu vào danh sáchダイヤNghĩa—Câu ví dụダイヤの指輪なんて身につけていないけど、私は幸せだ。I'm not wearing a diamond ring, but I'm happy.ダイヤが乱れていた。The timetable was disrupted.