Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/園園N1🔊☆ Lưu vào danh sáchえんNghĩa—Hán tự trong từ này園Câu ví dụ彼らは私の果実園を荒らした。They robbed my orchard.Từ liên quan園園芸園児園長学園楽園公園菜園