Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/問題ない問題ない🔊☆ Lưu vào danh sáchもんだいないNghĩa—Hán tự trong từ này問題Câu ví dụ私的には問題ない。There is no objection on my part.Từ liên quan慰問押し問答学問喚問疑問疑問符詰問検問