Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/抑える抑える🔊☆ Lưu vào danh sáchおさえるNghĩa—Hán tự trong từ này抑Câu ví dụジェーンは声を出して泣くのを抑えることができなかった。Jane could not stop herself from crying aloud.Từ liên quan抑抑圧抑止抑制抑揚抑留抑え