Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/含嗽含嗽N1🔊☆ Lưu vào danh sáchがんそうNghĩa—Hán tự trong từ này含嗽Câu ví dụせきには塩水のうがいが効く。Gargling with salt water helps stop coughing.Từ liên quan含み含む含める含蓄含有包含嗽