Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/帳帳N1🔊☆ Lưu vào danh sáchとばりNghĩa—Hán tự trong từ này帳Câu ví dụ夜のとばりが下りつつある。Darkness is falling.Từ liên quan記帳台帳帳消し帳簿通帳電話帳几帳面蚊帳