Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/メモ帳メモ帳🔊☆ Lưu vào danh sáchメモちょうNghĩa—Hán tự trong từ này帳Từ liên quan記帳台帳帳消し帳簿通帳電話帳几帳面蚊帳