Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/爺さん爺さん🔊☆ Lưu vào danh sáchじいさんNghĩa—Hán tự trong từ này爺Câu ví dụ正直じいさんは、金持ちになった。The honest old man became rich.Từ liên quanお祖父さん親父