Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/授業参観授業参観🔊☆ Lưu vào danh sáchじゅぎょうさんかんNghĩa—Hán tự trong từ này授業参観Từ liên quanお参り古参降参参る参院参加参加者参画