Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/言いようがない言いようがない🔊☆ Lưu vào danh sáchいいようがないNghĩa—Hán tự trong từ này言Câu ví dụ何とも言いようがないなあ。I just don't know what to say.Ngữ pháp liên quanVerb ます-stem + ようがない / ようもないTừ liên quanあっという間にこう言うと言うものと言えばどう言う遺言何という過言