Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/軒軒N3🔊☆ Lưu vào danh sáchけんNghĩa—Hán tự trong từ này軒Câu ví dụ10軒の家がその火事で焼失した。The fire burned down ten houses.Từ liên quan一軒軒軒先軒並み