Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/予想以上予想以上🔊☆ Lưu vào danh sáchよそういじょうNghĩa—Hán tự trong từ này予想以上Câu ví dụ予想以上に多くの観客が来ていました。There were more spectators than I had expected.Từ liên quanお手上げその上安上がり案の定以上右上炎上屋上