Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/四本四本🔊☆ Lưu vào danh sáchよんほんNghĩa—Hán tự trong từ này四本Câu ví dụ犬は四本足である。A dog has four legs.Từ liên quan四つ四つ角四角四角い四季四球四隅4月