Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/お手数お手数🔊☆ Lưu vào danh sáchおてすうNghĩa—Hán tự trong từ này手数Câu ví dụお手数かけてどうもすいません。I'm sorry to bother you.Từ liên quanお手上げお手洗いお手伝いさん握手一手一番手右手運転手