Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/栓栓N2🔊☆ Lưu vào danh sáchせんNghĩa—Hán tự trong từ này栓Câu ví dụシャンパンの栓がぽんと音を立ててとんだ。The champagne cork popped out.Từ liên quan栓抜き