Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/暇がない暇がない🔊☆ Lưu vào danh sáchひまがないNghĩa—Hán tự trong từ này暇Câu ví dụ旅行をする暇がない。I can't afford the time to travel.Từ liên quan暇つぶし休暇寸暇余暇暇暇