Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/農業協同組合農業協同組合🔊☆ Lưu vào danh sáchのうぎょうきょうどうくみあいNghĩa—Hán tự trong từ này農業協同組合Từ liên quan共同体協会協議協賛協奏曲協調協定協同組合