Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/高等教育高等教育🔊☆ Lưu vào danh sáchこうとうきょういくNghĩa—Hán tự trong từ này高等教育Câu ví dụその国は高等教育社会に変わりつつある。That country is turning into a society with high education.Từ liên quanキリスト教家庭教師義務教育教え教える教え子教わる教育