Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/多発多発🔊☆ Lưu vào danh sáchたはつNghĩa—Hán tự trong từ này多発Câu ví dụ今年はコレラ患者が多発した。There have been many cases of cholera this year.Từ liên quan厄瓜多過多数多く多多い多寡多額多岐