Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/上乗せ上乗せ🔊☆ Lưu vào danh sáchうわのせNghĩa—Hán tự trong từ này上乗Từ liên quanお手上げその上安上がり案の定以上右上炎上屋上