Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/教育的教育的🔊☆ Lưu vào danh sáchきょういくてきNghĩa—Hán tự trong từ này教育的Câu ví dụその会社は教育的な本を出版する。The firm publishes educational books.Từ liên quanキリスト教家庭教師義務教育教え教える教え子教わる教育