Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/試験的試験的🔊☆ Lưu vào danh sáchしけんてきNghĩa—Hán tự trong từ này試験的Từ liên quan圧倒的意図的一時的一般的一方的印象的科学的楽観的