Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/見たところ見たところ🔊☆ Lưu vào danh sáchみたところNghĩa—Hán tự trong từ này見Câu ví dụカップの中のスープは、見たところとても熱そうだ。The soup in the cup looks very hot.Từ liên quan見す見す意見一見下見花見会見外見垣間見る