Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/時半時半🔊☆ Lưu vào danh sáchじはんNghĩa—Hán tự trong từ này時半Câu ví dụ6時半までには、夕食の用意ができているだろう。Dinner will be ready by six-thirty.Từ liên quan過半数後半四畳半四半期上半期上半身折半前半戦