Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/老い老いN3🔊☆ Lưu vào danh sáchおいNghĩa—Hán tự trong từ này老Câu ví dụ少年老い易く学成り難し。Art is long, time is fleeting.Từ liên quan拉麺敬老元老初老長老養老院老いる老ける