Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/白色白色🔊☆ Lưu vào danh sáchしろいろNghĩa—Hán tự trong từ này白色Câu ví dụスミス夫妻は家を白色に塗ってもらってた。The Smiths had their house painted white.Từ liên quan明白白耳義空白潔白紅白告白自白青白い