Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/配役配役🔊☆ Lưu vào danh sáchはいやくNghĩa—Hán tự trong từ này配役Câu ví dụその映画の配役が決まった。They have cast the movie.Từ liên quan悪役監査役区役所現役三役市役所主役取締役会