Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/多角的多角的🔊☆ Lưu vào danh sáchたかくてきNghĩa—Hán tự trong từ này多角的Câu ví dụ多角的に見なければならない。We must examine the various aspects.Từ liên quan厄瓜多過多数多く多多い多寡多額多岐