Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/横断幕横断幕🔊☆ Lưu vào danh sáchおうだんまくNghĩa—Hán tự trong từ này横断幕Từ liên quan一幕開幕黒幕字幕序幕入幕閉幕幕