Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/お医者さんお医者さん🔊☆ Lưu vào danh sáchおいしゃさんNghĩa—Hán tự trong từ này医者Câu ví dụすぐにお医者さんを呼びなさい。Call the doctor in immediately.Từ liên quan医医院医科医学医学部医局医師医師会