Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/路上路上🔊☆ Lưu vào danh sáchろじょうNghĩa—Hán tự trong từ này路上Câu ví dụ路上の血痕は俺のものに違いない。The blood on the road must be mine.Từ liên quanお手上げその上安上がり案の定以上右上炎上屋上