Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/碌な碌なN1🔊☆ Lưu vào danh sáchろくなNghĩa—Hán tự trong từ này碌Câu ví dụ麻薬に手を出すとろくなことはない。If you mess with drugs, you're asking for trouble.Từ liên quan碌に