Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/言いなり言いなり🔊☆ Lưu vào danh sáchいいなりNghĩa—Hán tự trong từ này言Câu ví dụ彼はすべて妻の言いなりになっている。He echoes his wife in everything.Từ liên quanあっという間にこう言うと言うものと言えばどう言う遺言何という過言