Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/追いかける追いかけるN2🔊☆ Lưu vào danh sáchおいかけるNghĩa—Hán tự trong từ này追Câu ví dụ犬が猫を追いかけていた。A dog was running after a cat.Từ liên quan訴追追い越す追い込み追い込む追い出す追い討ち追い抜く追う