Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/見放す見放す🔊☆ Lưu vào danh sáchみはなすNghĩa—Hán tự trong từ này見放Câu ví dụ彼は医者に見放された。He was given up on by the doctors.Từ liên quanっ放し解放開放釈放切り離す追放放す放つ