Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/割れ目割れ目🔊☆ Lưu vào danh sáchわれめNghĩa—Hán tự trong từ này割目Câu ví dụ彼は割れ目をパテでふさいだ。He stopped up the crack with putty.Từ liên quan1割学割裂く割り引く割り出す割り切る割り当てる割る