Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/割高割高🔊☆ Lưu vào danh sáchわりだかNghĩa—Hán tự trong từ này割高Câu ví dụ午前中に電話をすると割高になりますか。Is it more expensive to call in the morning?Từ liên quan1割学割裂く割り引く割り出す割り切る割り当てる割る