Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/痩せる痩せるN4🔊☆ Lưu vào danh sáchやせるNghĩa—Hán tự trong từ này痩Câu ví dụ若い頃は痩せてたんだよ。I used to be thin when I was young.Ngữ pháp liên quanPlain form + どころかTừ liên quan痩身