Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/漏れる漏れるN1🔊☆ Lưu vào danh sáchもれるNghĩa—Hán tự trong từ này漏Câu ví dụガスがパイプから漏れているようです。Gas seems to be escaping from the pipe.Từ liên quan雨漏り漏る漏洩漏らす