Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/腿腿N1🔊☆ Lưu vào danh sáchももNghĩa—Hán tự trong từ này腿Câu ví dụスケートをするには強い腿の筋肉が必要である。You need to have strong thigh muscles to skate.Từ liên quan太もも