Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/見破る見破る🔊☆ Lưu vào danh sáchみやぶるNghĩa—Hán tự trong từ này見破Câu ví dụ私には彼のうそが見破れなかった。I couldn't see through his lies.Từ liên quan羽目割る割れる喝破打破突破破る破れる