Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/区々区々N1🔊☆ Lưu vào danh sáchまちまちNghĩa—Hán tự trong từ này区Câu ví dụその件について彼らの意見はまちまちだ。Their views vary on the subject.Từ liên quan学区管区区区域区間区議区切り区長