Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/仄か仄か🔊☆ Lưu vào danh sáchほのかNghĩa—Hán tự trong từ này仄Câu ví dụほのかな光が俺のねじれた視界を幻影に変えてゆく。Light shines on my sigh of doubt.Từ liên quan仄めかす